Tra cứu ký hiệu container, mã nhận dạng, mã kích thước và thông số tải trọng. Container Asia hướng dẫn cách đọc, phân biệt và kiểm tra.
Ký hiệu container giúp người sử dụng nhận biết loại thiết bị, kích thước, số nhận dạng và những giới hạn quan trọng khi khai thác. Tuy nhiên, các thông tin như 40HC, 45G1, TARE hay MAX GROSS không cùng một nhóm ý nghĩa.
Nhầm lẫn giữa những mã này có thể dẫn đến chọn sai container, ghi sai chứng từ hoặc hiểu sai khả năng chở hàng. Vì vậy, trước khi mua, thuê hoặc tiếp nhận container, doanh nghiệp nên nắm được cách đọc cơ bản.
Bài viết dưới đây của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ CONTAINER ASIA tổng hợp những thuật ngữ thường gặp, kèm bảng tra cứu và lưu ý thực tế.
Thông tin trên vỏ container và chứng từ thường thuộc các nhóm sau:
| Nhóm thông tin | Ví dụ | Mục đích |
|---|---|---|
| Số nhận dạng | Mã gồm 4 chữ cái và 7 chữ số | Nhận dạng một container cụ thể |
| Mã kích thước và loại | 22G1, 45G1 | Cho biết kích thước, loại và đặc điểm thiết bị |
| Tên gọi thương mại | 20GP, 40HC, 40RF | Trao đổi nhanh về nhóm container |
| Thông số khối lượng | MAX GROSS, TARE, PAYLOAD | Phân biệt khối lượng toàn bộ, vỏ và tải hữu ích |
| Thông tin dung tích | CU. CAP. | Thể hiện dung tích bên trong |
| Số niêm phong | Seal No. | Nhận dạng niêm phong gắn trên cửa |
Điểm cần nhớ: số container không phải số seal; tên gọi 40HC cũng không phải số nhận dạng riêng của một container.
Theo hướng dẫn của BIC, số nhận dạng được cấu thành từ mã chủ sở hữu hoặc đơn vị khai thác chính, ký tự phân loại thiết bị, số sê-ri và chữ số kiểm tra. Tham khảo cấu trúc nhận dạng của BIC.
| Thành phần | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mã chủ sở hữu | 3 chữ cái đầu | Nhận diện chủ sở hữu hoặc đơn vị khai thác chính đăng ký mã |
| Ký tự thiết bị | 1 chữ cái | Xác định nhóm thiết bị |
| Số sê-ri | 6 chữ số | Số do chủ sở hữu hoặc đơn vị khai thác lựa chọn |
| Chữ số kiểm tra | 1 chữ số cuối | Hỗ trợ phát hiện lỗi ghi hoặc truyền mã |
Các ký tự phân loại thiết bị gồm:
U: Container chở hàng.
J: Thiết bị liên quan đến container có thể tháo rời.
Z: Rơ-moóc và chassis.
Chữ số kiểm tra không biểu thị năm sản xuất, tải trọng hay chất lượng. Một mã có chữ số kiểm tra hợp lệ cũng không chứng minh container đang ở tình trạng tốt.
Khi giao nhận, nên đối chiếu toàn bộ mã trên thiết bị với chứng từ, thay vì chỉ kiểm tra vài chữ số cuối.
Trong báo giá và trao đổi thương mại, doanh nghiệp có thể gặp những tên viết tắt sau:
| Thuật ngữ | Tên tiếng Anh | Cách hiểu phổ biến |
|---|---|---|
| GP | General Purpose | Container chở hàng thông thường, thường gọi là container khô |
| DC | Dry Container | Container khô |
| HC/HQ | High Cube | Container cao |
| RF/Reefer | Refrigerated Container | Container lạnh |
| OT | Open Top | Container mở nóc |
| FR | Flat Rack | Container dạng sàn có kết cấu đầu, thường không có vách bên và mái |
| Tank/ISO Tank | Tank Container | Container bồn |
| Open Side | Open Side Container | Container có khả năng mở bên hông |
Các cách viết thương mại có thể khác nhau giữa nhà cung cấp và hãng vận tải. Vì vậy, khi đặt hàng, hãy yêu cầu thông số cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên viết tắt.
Ví dụ, yêu cầu “container lạnh 40 feet” vẫn cần bổ sung model máy, điều kiện sử dụng và yêu cầu bảo quản.
Bạn có thể tham khảo danh mục container khô hoặc container lạnh để định hướng lựa chọn.
Mã này gồm bốn ký tự: ký tự đầu thể hiện chiều dài; ký tự thứ hai thể hiện nhóm chiều cao và chiều rộng; hai ký tự cuối thể hiện loại và đặc điểm. Nguồn: bảng mã kích thước và loại của BIC.
| Mã | Chiều dài danh nghĩa | Chiều cao bên ngoài | Nhóm thiết bị |
|---|---|---|---|
| 22G1 | 20 feet | 8 feet 6 inch | Container hàng thông thường |
| 42G1 | 40 feet | 8 feet 6 inch | Container hàng thông thường |
| 45G1 | 40 feet | 9 feet 6 inch | Container hàng thông thường loại cao |
| 22R1 | 20 feet | 8 feet 6 inch | Container lạnh |
| 45R1 | 40 feet | 9 feet 6 inch | Container lạnh loại cao |
Lưu ý: 45G1 không có nghĩa là container dài 45 feet. Trong mã này, “4” chỉ chiều dài 40 feet; “5” chỉ nhóm kích thước cao tương ứng.
Bảng trên dùng cho các cấu hình phổ biến rộng 8 feet. Kích thước bên trong và cửa phải kiểm tra riêng.
Những ký hiệu container liên quan đến khối lượng cần được đọc cẩn thận, đặc biệt khi lập phương án đóng hàng.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| MAX GROSS / MAX. GR. | Khối lượng toàn bộ tối đa, gồm container và phần chứa bên trong |
| TARE | Khối lượng container rỗng |
| PAYLOAD / NET | Khối lượng tải hữu ích tối đa theo thông số thiết bị |
| CU. CAP. / CAPACITY | Dung tích bên trong, không phải khối lượng hàng |
| KG | Kilôgam |
| LB / LBS | Pound, đơn vị khối lượng |
| CU. M. / m³ | Mét khối |
| CU. FT. | Feet khối |
BIC phân biệt các mục khối lượng toàn bộ tối đa, khối lượng vỏ, tải hữu ích và dung tích trên sơ đồ nhận diện. Xem hướng dẫn ký hiệu trên container.
Giả sử thông số ghi:
MAX GROSS: 30.480 kg.
TARE: 3.800 kg.
Phần tải hữu ích tương ứng là:
30.480 − 3.800 = 26.680 kg.
Đây là ví dụ minh họa, không áp dụng cho mọi container. Phần chứa bên trong còn bao gồm pallet, bao bì và vật liệu chèn buộc, không chỉ riêng sản phẩm.
Ngoài giới hạn thiết bị, cần kiểm tra điều kiện vận chuyển của phương tiện, tuyến đường và đơn vị khai thác.
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| FCL – Full Container Load | Hình thức gửi hàng nguyên container; không có nghĩa hàng bắt buộc chiếm đầy thể tích |
| LCL – Less than Container Load | Hình thức hàng lẻ, thường được gom cùng các lô khác |
| TEU – Twenty-foot Equivalent Unit | Đơn vị quy đổi tương đương container 20 feet |
| FEU – Forty-foot Equivalent Unit | Đơn vị quy đổi tương đương container 40 feet |
| CY – Container Yard | Bãi container |
| CFS – Container Freight Station | Địa điểm xử lý, gom hoặc chia tách hàng lẻ |
| Seal | Niêm phong container |
| EIR – Equipment Interchange Receipt | Phiếu giao nhận thiết bị, ghi nhận thông tin tại thời điểm bàn giao |
| Stuffing | Đóng hàng vào container |
| Stripping / Unstuffing | Rút hàng khỏi container |
TEU và FEU là đơn vị quy đổi năng lực chứa, không phải đơn vị khối lượng. Trong cách quy đổi thông thường, một container 40 feet tương đương hai TEU.
Khi trao đổi nghiệp vụ, cần phân biệt rõ thông tin của lô hàng, thiết bị và chứng từ để tránh dùng nhầm thuật ngữ.
VGM – Verified Gross Mass là khối lượng toàn bộ đã được xác minh của container đóng hàng.
Trong phạm vi áp dụng của SOLAS, IMO quy định việc cung cấp VGM là điều kiện để container đóng hàng được xếp lên tàu. Hai phương pháp gồm cân container đã đóng hàng hoặc cộng các khối lượng thành phần theo phương pháp được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận. Tham khảo hướng dẫn VGM của IMO.
Cần phân biệt:
MAX GROSS: Giới hạn khối lượng toàn bộ tối đa của thiết bị.
VGM: Khối lượng toàn bộ đã xác minh của container trong một lần đóng hàng cụ thể.
Khối lượng hàng thuần: Không bao gồm toàn bộ các thành phần tạo nên VGM.
Không được lấy MAX GROSS in trên cửa làm VGM cho mọi chuyến hàng.
Số container nhận dạng thiết bị; số seal nhận dạng niêm phong. Hai trường thông tin phải được ghi và đối chiếu riêng.
Tên gọi 20 feet hoặc 40 feet không phải chiều dài sử dụng bên trong. Khi xếp máy móc hoặc kiện lớn, cần kiểm tra cả kích thước cửa và không gian thao tác.
Một container có thể còn nhiều thể tích trống nhưng đã đạt giới hạn khối lượng. Ngược lại, hàng nhẹ, cồng kềnh có thể chiếm đầy không gian trước khi đạt tải hữu ích.
Cùng nhóm kích thước không có nghĩa khối lượng vỏ, tải hữu ích hoặc cấu hình đều giống nhau. Hãy đọc thông số của đúng container được giao.
Ký hiệu container hỗ trợ nhận diện, nhưng không thay thế kiểm tra tình trạng vỏ, sàn, cửa, thiết bị và hồ sơ liên quan.
Để hạn chế sai sót, khách hàng nên thực hiện các bước:
Chụp rõ số nhận dạng, mã loại và thông số trên cửa.
Đối chiếu với báo giá, hợp đồng hoặc phiếu giao nhận.
Xác nhận kích thước bên trong và kích thước cửa.
Kiểm tra khối lượng vỏ, tải hữu ích và mục đích sử dụng.
Đánh giá tình trạng thực tế cùng các giấy tờ cần thiết.
Làm rõ phương án vận chuyển, nâng hạ và bàn giao.
Chưa biết đọc mã hoặc chọn loại container nào? Gửi ảnh ký hiệu trên cửa cùng nhu cầu sử dụng qua Hotline/Zalo 0912 298 358 để trao đổi với Container Asia.
Hiểu đúng thuật ngữ và ký hiệu container giúp doanh nghiệp trao đổi yêu cầu rõ ràng hơn, đối chiếu sản phẩm thuận tiện và hạn chế nhầm lẫn khi giao nhận.
Khi cần mua hoặc thuê, hãy cung cấp loại hàng, kích thước kiện, khối lượng, địa điểm sử dụng và yêu cầu đặc biệt. Nếu cần giao nhận, có thể trao đổi thêm về dịch vụ vận tải logistics.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ CONTAINER ASIA
Trụ sở chính: 48/19 đường 379, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP.HCM.
Hotline/Zalo: 0912 298 358 – Hỗ trợ 24/7.
Email: [email protected].
Website: containerasia.com.vn.
Gọi 0912 298 358 hoặc gửi yêu cầu tư vấn để trao đổi chủng loại, thông số và nhận báo giá theo nhu cầu.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM