Xem bảng kích thước container khô 20ft 40ft 40HC: kích thước ngoài, lòng thùng, cửa, dung tích và tải trọng tham khảo. Tư vấn chọn thùng tại Container Asia.
Kích thước container khô 20ft 40ft 40HC là thông tin cần kiểm tra khi chọn thùng để lưu kho hoặc vận chuyển hàng. Ba loại này khác nhau chủ yếu ở chiều dài và chiều cao. Tuy nhiên, chiều dài bên ngoài không phải chiều dài có thể chất hàng; kích thước lòng thùng và kích thước cửa mới quyết định một kiện hàng có đưa vào được hay không.
Bảng dưới đây dùng kích thước bên ngoài danh nghĩa và thông số tham khảo từ các mẫu container trong đội thùng của Hapag-Lloyd. Hãng lưu ý container có thể khác nhau theo nhà sản xuất. Vì vậy, trước khi mua hoặc thuê tại Container Asia, hãy yêu cầu thông số của đúng thùng sẽ nhận. Hapag-Lloyd

Đơn vị: mm, trừ các dòng dung tích và khối lượng. Dấu “×” thể hiện dài × rộng × cao.
| Thông số | Container khô 20ft | Container khô 40ft | Container khô 40HC |
|---|---|---|---|
| Kích thước bên ngoài danh nghĩa | 6.058 × 2.438 × 2.591 | 12.192 × 2.438 × 2.591 | 12.192 × 2.438 × 2.896 |
| Kích thước bên trong tham khảo | 5.900 × 2.352 × 2.395 | 12.032 × 2.352 × 2.395 | 12.032 × 2.350 × 2.700 |
| Cửa mở, rộng × cao tham khảo | 2.340 × 2.292 | 2.340 × 2.292 | 2.340 × 2.597 |
| Dung tích tham khảo | 33,2 m³ | 67,7 m³ | 76,3 m³ |
| Khối lượng vỏ thùng tham khảo | 2.350 kg | 3.750 kg | 3.900 kg |
| Tổng khối lượng tối đa trên mẫu tham khảo | 30.480 kg | 32.500 kg | 32.500 kg |
| Tải hàng tối đa trên mẫu tham khảo | 28.130 kg | 28.750 kg | 28.600 kg |
Kích thước lòng thùng, cửa, dung tích và các số liệu khối lượng trong bảng lấy từ ba trang thông số tương ứng của Hapag-Lloyd. Kích thước bên ngoài là kích thước danh nghĩa quy đổi từ loại thùng 20ft × 8ft × 8ft 6in, 40ft × 8ft × 8ft 6in và 40ft × 8ft × 9ft 6in. Hapag-Lloyd
Không dùng dòng “tải hàng tối đa” như mức được phép chở trên mọi tuyến đường. Tải thực tế còn phụ thuộc vào thông số ghi trên thùng, phương tiện, phương án xếp hàng và điều kiện vận chuyển.
Container 20ft có chiều dài ngoài khoảng 6,06 m, lòng thùng tham khảo dài 5,90 m và dung tích 33,2 m³. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi lượng hàng vừa phải hoặc khu vực đặt thùng có chiều dài hạn chế. Hapag-Lloyd
Nếu dùng làm kho tại công trình, hãy tính thêm diện tích để mở cửa và thao tác bốc dỡ. Một vị trí vừa đủ để đặt thân thùng vẫn có thể bất tiện nếu cửa mở sát tường hoặc chắn lối đi.
Container 40ft tiêu chuẩn dài ngoài khoảng 12,19 m. Kích thước lòng thùng tham khảo là 12,032 × 2,352 × 2,395 m, dung tích 67,7 m³. Loại này phù hợp khi cần tập kết nhiều hàng trong cùng một thùng và có mặt bằng đủ rộng cho xe giao nhận tiếp cận. Hapag-Lloyd
Chiều dài tăng không có nghĩa tải hàng tối đa tăng gấp đôi so với container 20ft. Trước khi chọn thùng, hãy xem cả thể tích hàng lẫn khối lượng hàng.
HC là viết tắt của High Cube. Container 40HC có chiều dài ngoài tương tự loại 40ft tiêu chuẩn nhưng cao ngoài khoảng 2,896 m, hơn khoảng 305 mm. Theo mẫu Hapag-Lloyd, chiều cao lòng thùng của 40HC là 2,700 mm, cửa cao 2,597 mm và dung tích 76,3 m³. Hapag-Lloyd
Phần chiều cao tăng thêm hữu ích cho hàng nhẹ nhưng cồng kềnh hoặc kiện hàng cao. Khi đưa 40HC đến xưởng hay công trình, bạn cũng cần kiểm tra cổng, mái che, dây điện và không gian cẩu hạ.

Kích thước bên ngoài dùng để dự tính diện tích đặt thùng, lối xe vào và phương án vận chuyển. Với container 40ft hoặc 40HC, cần kiểm tra cả chiều dài lối tiếp cận, vị trí quay đầu và khu vực cẩu hạ.
Kích thước bên trong cho biết không gian danh nghĩa để bố trí hàng. Đừng lấy chiều dài ngoài trừ sơ bộ độ dày vách để quyết định một kiện máy có vừa thùng hay không; hãy dùng số đo lòng thùng thực tế.
Kích thước cửa có thể nhỏ hơn bề rộng hoặc chiều cao bên trong. Một kiện hàng xếp vừa trong lòng thùng vẫn có thể không đi qua cửa. Hãy đối chiếu kích thước kiện hàng sau đóng gói, pallet và phương án đưa hàng vào.
Dung tích m³ là thể tích hình học tham khảo. Dung tích xếp hàng thực tế thường thấp hơn vì còn khoảng hở, pallet, cách chèn lót và hình dạng kiện hàng.
Khối lượng vỏ thùng, tổng khối lượng và tải hàng là ba số khác nhau. Tải hàng tham khảo được tính từ tổng khối lượng tối đa trừ khối lượng vỏ trên mẫu container tương ứng. Maersk cũng định nghĩa riêng các chỉ số tare weight, maximum gross weight và maximum payload khi công bố thông số container. maersk.com
| Nhu cầu chính | Loại nên xem trước | Điều cần kiểm tra tiếp |
|---|---|---|
| Kho chứa vừa phải, mặt bằng gọn | 20ft | Lối mở cửa và diện tích bốc dỡ |
| Nhiều hàng, có mặt bằng dài | 40ft | Đường xe vào và phương án cẩu hạ |
| Hàng cao hoặc cần thêm thể tích | 40HC | Chiều cao cửa, cổng vào và mái che |
| Hàng nặng | Không chọn chỉ theo dung tích | Khối lượng kiện, khả năng xếp hàng và tải cho phép của thùng cụ thể |
Nếu hàng cần kiểm soát nhiệt độ, container khô không phải loại thùng phù hợp. Bạn nên nói rõ yêu cầu bảo quản để được tư vấn loại container tương ứng.
Website Container Asia giới thiệu các dòng container khô, hoạt động mua bán, cho thuê và vận chuyển container. Bạn có thể tham khảo thêm thông tin container kho 20ft, 40ft trước khi liên hệ. www.containerasia.com.vn
Để nhận tư vấn sát nhu cầu, hãy gửi năm thông tin:
Sau đó, đề nghị Container Asia xác nhận kích thước lòng thùng, cửa, khối lượng vỏ và tải trọng ghi trên chính container sẽ bàn giao. Nếu là thùng cũ, cần kiểm tra thêm mái, thân, cửa, gioăng và sàn theo mục đích sử dụng.
Bảng kích thước container khô 20ft 40ft 40HC giúp bạn chọn sơ bộ loại thùng. Quyết định cuối cùng nên dựa trên số đo của thùng thực tế, kích thước hàng và điều kiện giao nhận.
Container Asia
Trụ sở chính: 48/19 đường 379, phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP.HCM
Điện thoại: [0912 298 358 (line 912298358)](tel:0912298358)
Email: [email protected]
Website: containerasia.com.vn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM